TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูเรเนียม

yuu-ree-nîiamRTGS yu-re-niam /juː˧.reː˧.nia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpเรreethanh trungphụ âm thấpเนี่ยมnîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยูเรเนียม nghĩa là urani.

Nghĩa của ยูเรเนียม

Danh từ

  1. Urani.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uranium.

Câu hỏi thường gặp

ยูเรเนียม nghĩa là gì?

ยูเรเนียม (danh từ) nghĩa là urani.

ยูเรเนียม đọc thế nào?

ยูเรเนียม đọc là yuu-ree-nîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-re-niam; 3 âm tiết: yuu (thanh trung), ree (thanh trung), nîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.