TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูนิคอร์น

yuu-ní-kɔnRTGS yu-ni-khon /juː˧.ni˦˥.kʰɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpค็อนkɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ยูนิคอร์น nghĩa là kì lân.

Nghĩa của ยูนิคอร์น

Danh từ

  1. Kì lân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicorn.

Câu hỏi thường gặp

ยูนิคอร์น nghĩa là gì?

ยูนิคอร์น (danh từ) nghĩa là kì lân.

ยูนิคอร์น đọc thế nào?

ยูนิคอร์น đọc là yuu-ní-kɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-ni-khon; 3 âm tiết: yuu (thanh trung), ní (thanh cao), kɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.