TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใยแมงมุม

yai-mɛɛng-mumRTGS yai-maeng-mum /jaj˧.mɛːŋ˧.mum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไยyaithanh trungphụ âm thấpแมงmɛɛngthanh trungphụ âm thấpมุมmumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใยแมงมุม nghĩa là mạng nhện.

Nghĩa của ใยแมงมุม

Danh từ

  1. Mạng nhện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiderweb

Câu hỏi thường gặp

ใยแมงมุม nghĩa là gì?

ใยแมงมุม (danh từ) nghĩa là mạng nhện.

ใยแมงมุม đọc thế nào?

ใยแมงมุม đọc là yai-mɛɛng-mum (phiên âm có dấu thanh), RTGS yai-maeng-mum; 3 âm tiết: yai (thanh trung), mɛɛng (thanh trung), mum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.