TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยัติภังค์

yát-dtì-pangRTGS yat-ti-phang /jat̚˦˥.ti˨˩.pʰaŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยัดyátthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungพังpangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยัติภังค์ nghĩa là dấu gạch nối, dấu nối, dấu gạch ngang.

Nghĩa của ยัติภังค์

Danh từ

  1. Dấu gạch nối, dấu nối.
  2. Dấu gạch ngang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyphen; dash

Câu hỏi thường gặp

ยัติภังค์ nghĩa là gì?

ยัติภังค์ (danh từ) nghĩa là dấu gạch nối, dấu nối, dấu gạch ngang.

ยัติภังค์ đọc thế nào?

ยัติภังค์ đọc là yát-dtì-pang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yat-ti-phang; 3 âm tiết: yát (thanh cao), dtì (thanh thấp), pang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.