TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยศ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yótRTGS yot /jot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยดyótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยศ nghĩa là cấp, hàm.

Nghĩa của ยศ

Danh từ

  1. Cấp.
  2. Hàm.

Từ ghép có ยศ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rank; title.

Câu hỏi thường gặp

ยศ nghĩa là gì?

ยศ (danh từ) nghĩa là cấp, hàm.

ยศ đọc thế nào?

ยศ đọc là yót (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot; 1 âm tiết: yót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.