ยศ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yótRTGS yot
/jot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ยดyótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยศ nghĩa là cấp, hàm.
Nghĩa của ยศ
Danh từ
- Cấp.
- Hàm.
Từ ghép có ยศ
- ทรยศ — Bội phản, phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rank; title.
Câu hỏi thường gặp
ยศ nghĩa là gì?
ยศ (danh từ) nghĩa là cấp, hàm.
ยศ đọc thế nào?
ยศ đọc là yót (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot; 1 âm tiết: yót (thanh cao).