TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยามูซูโกร

tên riêng
yaa-muu-suu-grooRTGS ya-mu-su-kro /jaː˧.muː˧.suː˧.kroː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpมูmuuthanh trungphụ âm thấpซูsuuthanh trungphụ âm thấpโกฺรgroothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยามูซูโกร nghĩa là y-a-mu-xu-crô.

Nghĩa của ยามูซูโกร

Danh từ riêng

  1. Y-a-mu-xu-crô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yamoussoukro (the capital city of Côte d'Ivoire)

Câu hỏi thường gặp

ยามูซูโกร nghĩa là gì?

ยามูซูโกร (danh từ riêng) nghĩa là y-a-mu-xu-crô.

ยามูซูโกร đọc thế nào?

ยามูซูโกร đọc là yaa-muu-suu-groo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-mu-su-kro; 4 âm tiết: yaa (thanh trung), muu (thanh trung), suu (thanh trung), groo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.