TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โยคะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yoo-káRTGS yo-kha /joː˧.kʰaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โยyoothanh trungphụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โยคะ nghĩa là thuyết du già.

Nghĩa của โยคะ

Danh từ

  1. Thuyết du già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoga

Câu hỏi thường gặp

โยคะ nghĩa là gì?

โยคะ (danh từ) nghĩa là thuyết du già.

โยคะ đọc thế nào?

โยคะ đọc là yoo-ká (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo-kha; 2 âm tiết: yoo (thanh trung), ká (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.