โยคะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โยคะ nghĩa là thuyết du già.
Nghĩa của โยคะ
Danh từ
- Thuyết du già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yoga
Câu hỏi thường gặp
โยคะ nghĩa là gì?
โยคะ (danh từ) nghĩa là thuyết du già.
โยคะ đọc thế nào?
โยคะ đọc là yoo-ká (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo-kha; 2 âm tiết: yoo (thanh trung), ká (thanh cao).