TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุคหินใหม่

yúk-hǐn-màiRTGS yuk-hin-mai /juk̚˦˥.hin˩˩˦.maj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุกyúkthanh caophụ âm thấpหินhǐnthanh lênphụ âm caoไหฺม่màithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุคหินใหม่ nghĩa là Thời đại đồ đá mới.

Nghĩa của ยุคหินใหม่

Danh từ

  1. Thời đại đồ đá mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Neolithic

Câu hỏi thường gặp

ยุคหินใหม่ nghĩa là gì?

ยุคหินใหม่ (danh từ) nghĩa là Thời đại đồ đá mới.

ยุคหินใหม่ đọc thế nào?

ยุคหินใหม่ đọc là yúk-hǐn-mài (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk-hin-mai; 3 âm tiết: yúk (thanh cao), hǐn (thanh lên), mài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.