TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยเมน

tên riêng
yee-meenRTGS ye-men /jeː˧.meːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยyeethanh trungphụ âm thấpเมนmeenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยเมน nghĩa là y-ê-men.

Nghĩa của เยเมน

Danh từ riêng

  1. Y-ê-men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yemen (a country in West Asia in the Middle East)

Câu hỏi thường gặp

เยเมน nghĩa là gì?

เยเมน (danh từ riêng) nghĩa là y-ê-men.

เยเมน đọc thế nào?

เยเมน đọc là yee-meen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ye-men; 2 âm tiết: yee (thanh trung), meen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.