TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยืดหยุ่น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yʉ̂ʉt-yùnRTGS yuet-yun /jɯːt̚˥˩.jun˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยืดyʉ̂ʉtthanh xuốngphụ âm thấpหฺยุ่นyùnthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความยืดหยุ่น (thêm การ/ความ phía trước)

ยืดหยุ่น nghĩa là co dãn, co giãn, linh hoạt.

Nghĩa của ยืดหยุ่น

Tính từ

  1. Co dãn, co giãn.
  2. Linh hoạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flexible; elastic; adjustable

Câu hỏi thường gặp

ยืดหยุ่น nghĩa là gì?

ยืดหยุ่น (tính từ) nghĩa là co dãn, co giãn, linh hoạt.

ยืดหยุ่น đọc thế nào?

ยืดหยุ่น đọc là yʉ̂ʉt-yùn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuet-yun; 2 âm tiết: yʉ̂ʉt (thanh xuống), yùn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.