ยืดหยุ่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยืดหยุ่น nghĩa là co dãn, co giãn, linh hoạt.
Nghĩa của ยืดหยุ่น
Tính từ
- Co dãn, co giãn.
- Linh hoạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flexible; elastic; adjustable
Câu hỏi thường gặp
ยืดหยุ่น nghĩa là gì?
ยืดหยุ่น (tính từ) nghĩa là co dãn, co giãn, linh hoạt.
ยืดหยุ่น đọc thế nào?
ยืดหยุ่น đọc là yʉ̂ʉt-yùn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuet-yun; 2 âm tiết: yʉ̂ʉt (thanh xuống), yùn (thanh thấp).