ยิง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ying
/jiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ยิงyingthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การยิง (thêm การ/ความ phía trước)
ยิง nghĩa là bắn.
Nghĩa của ยิง
Động từ
- Bắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discharge; to shoot; to fire; ; to use; to employ; to cause to work or operate; to cause to discharge something inside; to shoot: to give forth or send forth rapidly or forcibly; to flash: to display, give forth, or send forth suddenly and briefly; to beep (so as to request a call back, for example)
Câu hỏi thường gặp
ยิง nghĩa là gì?
ยิง (động từ) nghĩa là bắn.
ยิง đọc thế nào?
ยิง đọc là ying (phiên âm có dấu thanh), RTGS ying; 1 âm tiết: ying (thanh trung).