TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยี่หร่า

yîi-ràaRTGS yi-ra /jiː˥˩.raː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยี่yîithanh xuốngphụ âm thấpหฺร่าràathanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยี่หร่า nghĩa là thì là ai cập, cây thì là.

Nghĩa của ยี่หร่า

Danh từ

  1. Thì là Ai Cập.
  2. Cây thì là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cumin; caraway

Câu hỏi thường gặp

ยี่หร่า nghĩa là gì?

ยี่หร่า (danh từ) nghĩa là thì là ai cập, cây thì là.

ยี่หร่า đọc thế nào?

ยี่หร่า đọc là yîi-ràa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yi-ra; 2 âm tiết: yîi (thanh xuống), ràa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.