เยเรวาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เยเรวาน nghĩa là ê-rê-van.
Nghĩa của เยเรวาน
Danh từ riêng
- Ê-rê-van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Yerevan (the capital city of Armenia)
Câu hỏi thường gặp
เยเรวาน nghĩa là gì?
เยเรวาน (danh từ riêng) nghĩa là ê-rê-van.
เยเรวาน đọc thế nào?
เยเรวาน đọc là yee-ree-waan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ye-re-wan; 3 âm tiết: yee (thanh trung), ree (thanh trung), waan (thanh trung).