TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยเรวาน

tên riêng
yee-ree-waanRTGS ye-re-wan /jeː˧.reː˧.waːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยyeethanh trungphụ âm thấpเรreethanh trungphụ âm thấpวานwaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยเรวาน nghĩa là ê-rê-van.

Nghĩa của เยเรวาน

Danh từ riêng

  1. Ê-rê-van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yerevan (the capital city of Armenia)

Câu hỏi thường gặp

เยเรวาน nghĩa là gì?

เยเรวาน (danh từ riêng) nghĩa là ê-rê-van.

เยเรวาน đọc thế nào?

เยเรวาน đọc là yee-ree-waan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ye-re-wan; 3 âm tiết: yee (thanh trung), ree (thanh trung), waan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.