TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยานสำรวจอวกาศ

yaan-sǎm-rùuat-à-wá-gàatRTGS yan-sam-ruat-a-wa-kat /jaːn˧.sam˩˩˦.rua̯t̚˨˩.ʔa˨˩.wa˦˥.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยานyaanthanh trungphụ âm thấpสำsǎmthanh lênphụ âm caoหฺรวดrùuatthanh thấpphụ âm caoอะàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยานสำรวจอวกาศ nghĩa là Tàu thăm dò vũ trụ.

Nghĩa của ยานสำรวจอวกาศ

Danh từ

  1. Tàu thăm dò vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space probe

Câu hỏi thường gặp

ยานสำรวจอวกาศ nghĩa là gì?

ยานสำรวจอวกาศ (danh từ) nghĩa là Tàu thăm dò vũ trụ.

ยานสำรวจอวกาศ đọc thế nào?

ยานสำรวจอวกาศ đọc là yaan-sǎm-rùuat-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yan-sam-ruat-a-wa-kat; 6 âm tiết: yaan (thanh trung), sǎm (thanh lên), rùuat (thanh thấp), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.