TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยกเลิก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yók-lə̂əkRTGS yok-loek /jok̚˦˥.lɤːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยกyókthanh caophụ âm thấpเลิกlə̂əkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยกเลิก (thêm การ/ความ phía trước)

ยกเลิก nghĩa là hủy, hủy bỏ.

Nghĩa của ยกเลิก

Động từ

trang trọng
  1. Hủy, hủy bỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cancel; to revoke; to abrogate; to annul; to rescind.

Câu hỏi thường gặp

ยกเลิก nghĩa là gì?

ยกเลิก (động từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ.

ยกเลิก đọc thế nào?

ยกเลิก đọc là yók-lə̂ək (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-loek; 2 âm tiết: yók (thanh cao), lə̂ək (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.