ยกเลิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยกเลิก nghĩa là hủy, hủy bỏ.
Nghĩa của ยกเลิก
Động từ
trang trọng- Hủy, hủy bỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cancel; to revoke; to abrogate; to annul; to rescind.
Câu hỏi thường gặp
ยกเลิก nghĩa là gì?
ยกเลิก (động từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ.
ยกเลิก đọc thế nào?
ยกเลิก đọc là yók-lə̂ək (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-loek; 2 âm tiết: yók (thanh cao), lə̂ək (thanh xuống).