TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาว

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yaaoRTGS yao /jaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาวyaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความยาว (thêm การ/ความ phía trước)

ยาว nghĩa là dài.

Nghĩa của ยาว

Tính từ

  1. Dài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยาว

Trái nghĩa

Từ ghép có ยาว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ long
  • Phó từ for a long or longer period of time
  • Động từ to prolong; to extend; to lengthen

Câu hỏi thường gặp

ยาว nghĩa là gì?

ยาว (tính từ) nghĩa là dài.

ยาว đọc thế nào?

ยาว đọc là yaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS yao; 1 âm tiết: yaao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.