ยาว
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yaaoRTGS yao
/jaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
ยาวyaaothanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความยาว (thêm การ/ความ phía trước)
ยาว nghĩa là dài.
Nghĩa của ยาว
Tính từ
- Dài.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยาว
Trái nghĩa
Từ ghép có ยาว
- ถั่วฝักยาว — Đậu đũa.
- สายตายาว — Viễn thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ long
- Phó từ for a long or longer period of time
- Động từ to prolong; to extend; to lengthen
Câu hỏi thường gặp
ยาว nghĩa là gì?
ยาว (tính từ) nghĩa là dài.
ยาว đọc thế nào?
ยาว đọc là yaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS yao; 1 âm tiết: yaao (thanh trung).