ยางมะตอย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยางมะตอย nghĩa là nhựa đường.
Nghĩa của ยางมะตอย
Danh từ
- Nhựa đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asphalt; bitumen.
Câu hỏi thường gặp
ยางมะตอย nghĩa là gì?
ยางมะตอย (danh từ) nghĩa là nhựa đường.
ยางมะตอย đọc thế nào?
ยางมะตอย đọc là yaang-má-dtɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-ma-toi; 3 âm tiết: yaang (thanh trung), má (thanh cao), dtɔi (thanh trung).