ยูโด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuu-dooRTGS yu-do
/juː˧.doː˧/ giọng máy của trình duyệt
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpโดdoothanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยูโด nghĩa là nhu đạo.
Nghĩa của ยูโด
Danh từ
- Nhu đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judo.
Câu hỏi thường gặp
ยูโด nghĩa là gì?
ยูโด (danh từ) nghĩa là nhu đạo.
ยูโด đọc thế nào?
ยูโด đọc là yuu-doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-do; 2 âm tiết: yuu (thanh trung), doo (thanh trung).