ยอมรับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยอมรับ nghĩa là chấp nhận, nhận, chịu, đảm nhận.
Nghĩa của ยอมรับ
Động từ
- Chấp nhận, nhận.
- Chịu, đảm nhận.
Câu ví dụ với ยอมรับ
- ในการทำเช่นนั้น คุณต้องยอมรับความเสี่ยง để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accept; to agree; to concur
Câu hỏi thường gặp
ยอมรับ nghĩa là gì?
ยอมรับ (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận, chịu, đảm nhận.
ยอมรับ đọc thế nào?
ยอมรับ đọc là yɔɔm-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS yom-rap; 2 âm tiết: yɔɔm (thanh trung), ráp (thanh cao).