TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยอมรับ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yɔɔm-rápRTGS yom-rap /jɔːm˧.rap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยอมyɔɔmthanh trungphụ âm thấpรับrápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยอมรับ (thêm การ/ความ phía trước)

ยอมรับ nghĩa là chấp nhận, nhận, chịu, đảm nhận.

Nghĩa của ยอมรับ

Động từ

  1. Chấp nhận, nhận.
  2. Chịu, đảm nhận.

Câu ví dụ với ยอมรับ

  • ในการทำเช่นนั้น คุณต้องยอมรับความเสี่ยง để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accept; to agree; to concur

Câu hỏi thường gặp

ยอมรับ nghĩa là gì?

ยอมรับ (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận, chịu, đảm nhận.

ยอมรับ đọc thế nào?

ยอมรับ đọc là yɔɔm-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS yom-rap; 2 âm tiết: yɔɔm (thanh trung), ráp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.