TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yaamRTGS yam /jaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยามyaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาม nghĩa là vệ sĩ, người gác, người canh.

Nghĩa của ยาม

Danh từ

  1. Vệ sĩ.
  2. Người gác, người canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any of the eight parts of the day (period of twenty-four hours), consisting of three hours each.; any of the three parts of the night, consisting of four hours each, called pathommayam (ปฐมยาม), matchimayam (มัชฌิมยาม, and patchimayam (ปัจฉิมยาม), respectively.; any of the eight parts of the day (period between sunrise and sunset), consisting of one and a half hours each, called suriya (สุริยะ), sukkra (ศุกระ), phuttha (พุธะ), chanthao (จันเทา), saori (เสารี), khru (ครู), phumma (ภุมมะ), and suriya (สุริยะ), respectively.; any of the eight parts of the night, consisting of one and a half hours each, called rawi (รวี), chiwo (ชีโว), sasi (ศศิ), sukkro (ศุโกร), phummo (ภุมโม), soro (โสโร), phuttho (พุโธ), and rawi (รวิ), respectively.; moment; time.; guard; security; sentry; watchman

Câu hỏi thường gặp

ยาม nghĩa là gì?

ยาม (danh từ) nghĩa là vệ sĩ, người gác, người canh.

ยาม đọc thế nào?

ยาม đọc là yaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS yam; 1 âm tiết: yaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.