เยียวยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เยียวยา nghĩa là chữa, chữa bệnh.
Nghĩa của เยียวยา
Động từ
- Chữa, chữa bệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cure; to heal; to remedy.
Câu hỏi thường gặp
เยียวยา nghĩa là gì?
เยียวยา (động từ) nghĩa là chữa, chữa bệnh.
เยียวยา đọc thế nào?
เยียวยา đọc là yiao-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiao-ya; 2 âm tiết: yiao (thanh trung), yaa (thanh trung).