TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยียวยา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yiao-yaaRTGS yiao-ya /jia̯w˧.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยียวyiaothanh trungphụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเยียวยา (thêm การ/ความ phía trước)

เยียวยา nghĩa là chữa, chữa bệnh.

Nghĩa của เยียวยา

Động từ

  1. Chữa, chữa bệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cure; to heal; to remedy.

Câu hỏi thường gặp

เยียวยา nghĩa là gì?

เยียวยา (động từ) nghĩa là chữa, chữa bệnh.

เยียวยา đọc thế nào?

เยียวยา đọc là yiao-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiao-ya; 2 âm tiết: yiao (thanh trung), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.