ยุคหิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุคหิน nghĩa là thời đại đồ đá.
Nghĩa của ยุคหิน
Danh từ riêng
- Thời đại đồ đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Stone Age
Câu hỏi thường gặp
ยุคหิน nghĩa là gì?
ยุคหิน (danh từ riêng) nghĩa là thời đại đồ đá.
ยุคหิน đọc thế nào?
ยุคหิน đọc là yúk–hǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk–hin; 1 âm tiết: yúk–hǐn (thanh cao).