TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใยอาหาร

yai-aa-hǎanRTGS yai-a-han /jaj˧.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไยyaithanh trungphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใยอาหาร nghĩa là chất xơ thực phẩm, chất xơ.

Nghĩa của ใยอาหาร

Danh từ

  1. Chất xơ thực phẩm, chất xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dietary fibre.

Câu hỏi thường gặp

ใยอาหาร nghĩa là gì?

ใยอาหาร (danh từ) nghĩa là chất xơ thực phẩm, chất xơ.

ใยอาหาร đọc thế nào?

ใยอาหาร đọc là yai-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS yai-a-han; 3 âm tiết: yai (thanh trung), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.