ยาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาก nghĩa là khó khăn, nghèo.
Nghĩa của ยาก
Tính từ
- Khó khăn.
- Nghèo.
- Khó.
- Khốn khó.
Từ ghép có ยาก
- ยากจน — Nghèo, khó.
Câu ví dụ với ยาก
- หมากรุกเป็นเรื่องยาก Cờ vua là môn khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10220400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rare, scarce; lacking, wanting; needy; poor; difficult; hard
- Phó từ difficultly; with difficulty; without ease
- Danh từ difficulty; hardship; trouble
Câu hỏi thường gặp
ยาก nghĩa là gì?
ยาก (tính từ) nghĩa là khó khăn, nghèo.
ยาก đọc thế nào?
ยาก đọc là yâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS yak; 1 âm tiết: yâak (thanh xuống).