TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสมียน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-mǐianRTGS sa-mian /sa˨˩.mia̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเหฺมียนmǐianthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสมียน nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Nghĩa của เสมียน

Danh từ

  1. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clerk; office worker.

Câu hỏi thường gặp

เสมียน nghĩa là gì?

เสมียน (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

เสมียน đọc thế nào?

เสมียน đọc là sà-mǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mian; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mǐian (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.