เสมียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสมียน nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Nghĩa của เสมียน
Danh từ
- Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clerk; office worker.
Câu hỏi thường gặp
เสมียน nghĩa là gì?
เสมียน (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
เสมียน đọc thế nào?
เสมียน đọc là sà-mǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mian; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mǐian (thanh lên).