TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นเลือดฝอย

sêen-lʉ̂ʉat-fɔ̌iRTGS sen-lueat-foi /seːn˥˩.lɯa̯t̚˥˩.fɔj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ่นsêenthanh xuốngphụ âm thấpเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấpฝ็อยfɔ̌ithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เส้นเลือดฝอย nghĩa là mao mạch.

Nghĩa của เส้นเลือดฝอย

Danh từ

  1. Mao mạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เส้นเลือดฝอย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capillary (small blood vessel)

Câu hỏi thường gặp

เส้นเลือดฝอย nghĩa là gì?

เส้นเลือดฝอย (danh từ) nghĩa là mao mạch.

เส้นเลือดฝอย đọc thế nào?

เส้นเลือดฝอย đọc là sêen-lʉ̂ʉat-fɔ̌i (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-lueat-foi; 3 âm tiết: sêen (thanh xuống), lʉ̂ʉat (thanh xuống), fɔ̌i (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.