เส้น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sênRTGS sen
/sen˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เส้น nghĩa là đường.
Nghĩa của เส้น
Danh từ
- Đường.
Từ ghép có เส้น
- เส้นทาง — Tuyến đường; con đường; đường đi; lối đi.
- เส้นตรง — Đường.
- เส้นผ่านศูนย์กลาง — Đường kính.
- เส้นด้าย — Sợi.
- เส้นตาย — Hạn chót, hạn, thời hạn.
- เส้นประสาท — Thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line; anything that is long and thin: hair, rope, string, thread, etc.; a traditional unit of length, equal to 20 wa or 40 metres; connections: associates, relations, acquaintances, etc, especially representing or having some influence or power
- Lượng từ Classifier for long, thin things, such as hair, rope, string, thread, noodle, road, etc..
Câu hỏi thường gặp
เส้น nghĩa là gì?
เส้น (danh từ) nghĩa là đường.
เส้น đọc thế nào?
เส้น đọc là sên (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen; 1 âm tiết: sên (thanh xuống).