TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎoRTGS sao /saw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสาsǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น

เสา nghĩa là cột, trụ.

Nghĩa của เสา

Danh từ

  1. Cột.
  2. Trụ.

Từ ghép có เสา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole; pillar; post; stake; stilt

Câu hỏi thường gặp

เสา nghĩa là gì?

เสา (danh từ) nghĩa là cột, trụ.

เสา đọc thế nào?

เสา đọc là sǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao; 1 âm tiết: sǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.