สูตรคูณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สูตรคูณ nghĩa là bảng cửu chương.
Nghĩa của สูตรคูณ
Danh từ
- Bảng cửu chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multiplication table
Câu hỏi thường gặp
สูตรคูณ nghĩa là gì?
สูตรคูณ (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.
สูตรคูณ đọc thế nào?
สูตรคูณ đọc là sùut-kuun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-khun; 2 âm tiết: sùut (thanh thấp), kuun (thanh trung).