TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส่อง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔ̀ngRTGS song /sɔŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส็่องsɔ̀ngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การส่อง (thêm การ/ความ phía trước)

ส่อง nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.

Nghĩa của ส่อง

Động từ

  1. Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to emit light: to glow, to shine, to beam, to radiate, etc.; to look into the dark or look at or observe something in the dark, with the help of a light.; to look (at, into, through, etc); to look fixedly or intently; to observe.; to aim, to point; to discharge, to shoot, to fire.

Câu hỏi thường gặp

ส่อง nghĩa là gì?

ส่อง (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.

ส่อง đọc thế nào?

ส่อง đọc là sɔ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS song; 1 âm tiết: sɔ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.