ส่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ส่อง nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.
Nghĩa của ส่อง
Động từ
- Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to emit light: to glow, to shine, to beam, to radiate, etc.; to look into the dark or look at or observe something in the dark, with the help of a light.; to look (at, into, through, etc); to look fixedly or intently; to observe.; to aim, to point; to discharge, to shoot, to fire.
Câu hỏi thường gặp
ส่อง nghĩa là gì?
ส่อง (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.
ส่อง đọc thế nào?
ส่อง đọc là sɔ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS song; 1 âm tiết: sɔ̀ng (thanh thấp).