ส้ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ส้ม nghĩa là chua, cam, quả cam.
Nghĩa của ส้ม
Tính từ
- Chua.
Danh từ
- Cam, quả cam, trái cam.
Từ ghép có ส้ม
- น้ำส้ม — Nước cam, cam vắt.
- ส้มตำ — Gỏi đu đủ Thái, xổm tam.
- น้ำส้มสายชู — Giấm.
Câu ví dụ với ส้ม
- ทอมชอบส้ม Tom thích quả cam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orange (color); sour
- Danh từ orange (fruit); orange (color)
Câu hỏi thường gặp
ส้ม nghĩa là gì?
ส้ม (tính từ, danh từ) nghĩa là chua, cam, quả cam.
ส้ม đọc thế nào?
ส้ม đọc là sôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS som; 1 âm tiết: sôm (thanh xuống).