TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สโมสร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-moo-sɔ̌ɔnRTGS sa-mo-son /sa˨˩.moː˧.sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoโมmoothanh trungphụ âm thấpสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สโมสร nghĩa là câu lạc bộ.

Nghĩa của สโมสร

Danh từ

  1. Câu lạc bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gather; to meet; to assemble; to unite.
  • Danh từ gathering; meeting; assembly; union.; club: organisation dedicated to a particular interest or activity; building or facility thereof.; clubhouse.

Câu hỏi thường gặp

สโมสร nghĩa là gì?

สโมสร (danh từ) nghĩa là câu lạc bộ.

สโมสร đọc thế nào?

สโมสร đọc là sà-moo-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mo-son; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), moo (thanh trung), sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.