TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไส้เลื่อน

sâi-lʉ̂ʉanRTGS sai-luean /saj˥˩.lɯa̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไส้sâithanh xuốngphụ âm caoเลื่อนlʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไส้เลื่อน nghĩa là thoát vị.

Nghĩa của ไส้เลื่อน

Danh từ

  1. Thoát vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hernia.

Câu hỏi thường gặp

ไส้เลื่อน nghĩa là gì?

ไส้เลื่อน (danh từ) nghĩa là thoát vị.

ไส้เลื่อน đọc thế nào?

ไส้เลื่อน đọc là sâi-lʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-luean; 2 âm tiết: sâi (thanh xuống), lʉ̂ʉan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.