TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสรีนิยม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sěe-rii-ní-yomRTGS se-ri-ni-yom /seː˩˩˦.riː˧.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสsěethanh lênphụ âm caoรีriithanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสรีนิยม nghĩa là chủ nghĩa tự do.

Nghĩa của เสรีนิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberalism

Câu hỏi thường gặp

เสรีนิยม nghĩa là gì?

เสรีนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.

เสรีนิยม đọc thế nào?

เสรีนิยม đọc là sěe-rii-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-ri-ni-yom; 4 âm tiết: sěe (thanh lên), rii (thanh trung), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.