TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสื้อนอก

sʉ̂ʉa-nɔ̂ɔkRTGS suea-nok /sɯa̯˥˩.nɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซื่อsʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpนอกnɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสื้อนอก nghĩa là áo bành tô, áo khoác.

Nghĩa của เสื้อนอก

Danh từ

  1. Áo bành tô, áo khoác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coat (outer garment)

Câu hỏi thường gặp

เสื้อนอก nghĩa là gì?

เสื้อนอก (danh từ) nghĩa là áo bành tô, áo khoác.

เสื้อนอก đọc thế nào?

เสื้อนอก đọc là sʉ̂ʉa-nɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea-nok; 2 âm tiết: sʉ̂ʉa (thanh xuống), nɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.