เสีย
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǐiaRTGS sia
/sia̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เสียsǐiathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเสีย, ความเสีย (thêm การ/ความ phía trước)
เสีย nghĩa là mất, băng hà.
Nghĩa của เสีย
Động từ
- Mất.
- Băng hà.
Từ ghép có เสีย
- น่าเสียดาย — Đáng tiếc, đáng ân hận.
- ข้อเสีย — Nhược điểm, khuyết điểm.
- ท่อไอเสีย — Ống pô.
- น่าเสียใจ — Đáng tiếc, đáng ân hận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to degenerate; to deteriorate; to worsen; to decay; to die; to lose; to be deprived of; to have no more; to suffer damage, injury, or ruin; to be out of order; to stop functioning; to be invalid, void, or null; to be in bad condition; to pay; to disburse; to spend
- Trợ từ used at the end of a verb or adverb for emphasising or for indicating an imperative or hortative
Câu hỏi thường gặp
เสีย nghĩa là gì?
เสีย (động từ) nghĩa là mất, băng hà.
เสีย đọc thế nào?
เสีย đọc là sǐia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia; 1 âm tiết: sǐia (thanh lên).