TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส้มตำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sôm-dtamRTGS som-tam /som˥˩.tam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส้มsômthanh xuốngphụ âm caoตำdtamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ส้มตำ nghĩa là gỏi đu đủ thái, xổm tam.

Nghĩa của ส้มตำ

Danh từ

  1. Gỏi đu đủ Thái, xổm tam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ som tam

Câu hỏi thường gặp

ส้มตำ nghĩa là gì?

ส้มตำ (danh từ) nghĩa là gỏi đu đủ thái, xổm tam.

ส้มตำ đọc thế nào?

ส้มตำ đọc là sôm-dtam (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-tam; 2 âm tiết: sôm (thanh xuống), dtam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.