TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สูญ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǔunRTGS sun /suːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สูนsǔunthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสูญ, ความสูญ (thêm การ/ความ phía trước)

สูญ nghĩa là biến mất.

Nghĩa của สูญ

Động từ

  1. Biến mất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vanish; to disappear
  • Tính từ empty; void

Câu hỏi thường gặp

สูญ nghĩa là gì?

สูญ (động từ) nghĩa là biến mất.

สูญ đọc thế nào?

สูญ đọc là sǔun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun; 1 âm tiết: sǔun (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.