เสือดาวหิมะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสือดาวหิมะ nghĩa là báo tuyết.
Nghĩa của เสือดาวหิมะ
Danh từ
- Báo tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow leopard.
Câu hỏi thường gặp
เสือดาวหิมะ nghĩa là gì?
เสือดาวหิมะ (danh từ) nghĩa là báo tuyết.
เสือดาวหิมะ đọc thế nào?
เสือดาวหิมะ đọc là sʉ̌ʉa-daao-hì-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea-dao-hi-ma; 4 âm tiết: sʉ̌ʉa (thanh lên), daao (thanh trung), hì (thanh thấp), má (thanh cao).