TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสือดาวหิมะ

sʉ̌ʉa-daao-hì-máRTGS suea-dao-hi-ma /sɯa̯˩˩˦.daːw˧.hi˨˩.maʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสือsʉ̌ʉathanh lênphụ âm caoดาวdaaothanh trungphụ âm trungหิhìthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

เสือดาวหิมะ nghĩa là báo tuyết.

Nghĩa của เสือดาวหิมะ

Danh từ

  1. Báo tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow leopard.

Câu hỏi thường gặp

เสือดาวหิมะ nghĩa là gì?

เสือดาวหิมะ (danh từ) nghĩa là báo tuyết.

เสือดาวหิมะ đọc thế nào?

เสือดาวหิมะ đọc là sʉ̌ʉa-daao-hì-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea-dao-hi-ma; 4 âm tiết: sʉ̌ʉa (thanh lên), daao (thanh trung), hì (thanh thấp), má (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.