TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สูง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǔungRTGS sung /suːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สูงsǔungthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสูง (thêm การ/ความ phía trước)

สูง nghĩa là cao, cao cấp.

Nghĩa của สูง

Tính từ

  1. Cao.
  2. Cao cấp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สูง

Trái nghĩa

Từ ghép có สูง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tall; high

Câu hỏi thường gặp

สูง nghĩa là gì?

สูง (tính từ) nghĩa là cao, cao cấp.

สูง đọc thế nào?

สูง đọc là sǔung (phiên âm có dấu thanh), RTGS sung; 1 âm tiết: sǔung (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.