TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุเหร่า

sù-ràoRTGS su-rao /su˨˩.raw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoเหฺร่าràothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุเหร่า nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Nghĩa của สุเหร่า

Danh từ

  1. Nhà thờ Hồi giáo, thánh đường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุเหร่า

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosque.

Câu hỏi thường gặp

สุเหร่า nghĩa là gì?

สุเหร่า (danh từ) nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

สุเหร่า đọc thế nào?

สุเหร่า đọc là sù-rào (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-rao; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), rào (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.