TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สโลแกน

sà-loo-gɛɛnRTGS sa-lo-kaen /sa˨˩.loː˧.kɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoโลloothanh trungphụ âm thấpแกนgɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สโลแกน nghĩa là khẩu hiệu.

Nghĩa của สโลแกน

Danh từ

  1. Khẩu hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slogan

Câu hỏi thường gặp

สโลแกน nghĩa là gì?

สโลแกน (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.

สโลแกน đọc thế nào?

สโลแกน đọc là sà-loo-gɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lo-kaen; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), loo (thanh trung), gɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.