แสงจันทร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แสงจันทร์ nghĩa là ánh trăng.
Nghĩa của แสงจันทร์
Danh từ
- Ánh trăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moonlight
Câu hỏi thường gặp
แสงจันทร์ nghĩa là gì?
แสงจันทร์ (danh từ) nghĩa là ánh trăng.
แสงจันทร์ đọc thế nào?
แสงจันทร์ đọc là sɛ̌ɛng-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng-chan; 2 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên), jan (thanh trung).