TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แสงจันทร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɛ̌ɛng-janRTGS saeng-chan /sɛːŋ˩˩˦.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แสงsɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แสงจันทร์ nghĩa là ánh trăng.

Nghĩa của แสงจันทร์

Danh từ

  1. Ánh trăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moonlight

Câu hỏi thường gặp

แสงจันทร์ nghĩa là gì?

แสงจันทร์ (danh từ) nghĩa là ánh trăng.

แสงจันทร์ đọc thế nào?

แสงจันทร์ đọc là sɛ̌ɛng-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng-chan; 2 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.