ใส่
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sàiRTGS sai
/saj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ใส่sàithanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การใส่ (thêm การ/ความ phía trước)
ใส่ nghĩa là mặc, đeo, đi.
Nghĩa của ใส่
Động từ
- Mặc.
- Đeo, đi, mang.
- Mặc vào, đeo vào, đi vào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใส่
Đồng nghĩa
Từ ghép có ใส่
- สวมใส่ — Mặc, đeo, đi, mang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to don; to wear; to put on; to put, place, or set (in, into, etc); to cause to be in, into, etc; to insert; to add; to hit, to strike; to punch, to jab
- Giới từ in; into; towards; in the direction of
Câu hỏi thường gặp
ใส่ nghĩa là gì?
ใส่ (động từ) nghĩa là mặc, đeo, đi.
ใส่ đọc thế nào?
ใส่ đọc là sài (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sài (thanh thấp).