TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใส่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sàiRTGS sai /saj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ใส่sàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การใส่ (thêm การ/ความ phía trước)

ใส่ nghĩa là mặc, đeo, đi.

Nghĩa của ใส่

Động từ

  1. Mặc.
  2. Đeo, đi, mang.
  3. Mặc vào, đeo vào, đi vào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใส่

Đồng nghĩa

Từ ghép có ใส่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to don; to wear; to put on; to put, place, or set (in, into, etc); to cause to be in, into, etc; to insert; to add; to hit, to strike; to punch, to jab
  • Giới từ in; into; towards; in the direction of

Câu hỏi thường gặp

ใส่ nghĩa là gì?

ใส่ (động từ) nghĩa là mặc, đeo, đi.

ใส่ đọc thế nào?

ใส่ đọc là sài (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.