TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสือ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sʉ̌ʉaRTGS suea /sɯa̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสือsʉ̌ʉathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสือ nghĩa là hổ, cọp, khái.

Nghĩa của เสือ

Danh từ

  1. Hổ.
  2. Cọp, khái, kễnh, hùm.

Từ ghép có เสือ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiger; bandit; outlaw

Câu hỏi thường gặp

เสือ nghĩa là gì?

เสือ (danh từ) nghĩa là hổ, cọp, khái.

เสือ đọc thế nào?

เสือ đọc là sʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS suea; 1 âm tiết: sʉ̌ʉa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.