TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสียงเรียกเข้า

sǐiang-rîiak-kâoRTGS siang-riak-khao /sia̯ŋ˩˩˦.ria̯k̚˥˩.kʰaw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสียงsǐiangthanh lênphụ âm caoเรียกrîiakthanh xuốngphụ âm thấpเข้าkâothanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสียงเรียกเข้า nghĩa là nhạc chờ, nhạc chuông.

Nghĩa của เสียงเรียกเข้า

Danh từ

  1. Nhạc chờ, nhạc chuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ringtone.

Câu hỏi thường gặp

เสียงเรียกเข้า nghĩa là gì?

เสียงเรียกเข้า (danh từ) nghĩa là nhạc chờ, nhạc chuông.

เสียงเรียกเข้า đọc thế nào?

เสียงเรียกเข้า đọc là sǐiang-rîiak-kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS siang-riak-khao; 3 âm tiết: sǐiang (thanh lên), rîiak (thanh xuống), kâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.