สุเมธ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุเมธ nghĩa là thiện tuệ phật.
Nghĩa của สุเมธ
Danh từ riêng
- Thiện Tuệ Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wise man; learned man; sage; scholar.
- Danh từ riêng Sumedha, one of the ancient Buddhas.
Câu hỏi thường gặp
สุเมธ nghĩa là gì?
สุเมธ (danh từ riêng) nghĩa là thiện tuệ phật.
สุเมธ đọc thế nào?
สุเมธ đọc là sù-mêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-met; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), mêet (thanh xuống).