สเปน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สเปน nghĩa là tây ban nha, y pha nho.
Nghĩa của สเปน
Danh từ riêng
- Tây Ban Nha, Y Pha Nho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Spain (a country in Southern Europe, including most of the Iberian peninsula); Spanish
Câu hỏi thường gặp
สเปน nghĩa là gì?
สเปน (danh từ riêng) nghĩa là tây ban nha, y pha nho.
สเปน đọc thế nào?
สเปน đọc là sà-bpeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pen; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bpeen (thanh trung).