TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สเปน

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-bpeenRTGS sa-pen /sa˨˩.peːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเปนbpeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สเปน nghĩa là tây ban nha, y pha nho.

Nghĩa của สเปน

Danh từ riêng

  1. Tây Ban Nha, Y Pha Nho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Spain (a country in Southern Europe, including most of the Iberian peninsula); Spanish

Câu hỏi thường gặp

สเปน nghĩa là gì?

สเปน (danh từ riêng) nghĩa là tây ban nha, y pha nho.

สเปน đọc thế nào?

สเปน đọc là sà-bpeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pen; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bpeen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.