TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสวย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-wə̌əiRTGS sa-woei /sa˨˩.wɤːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเหฺวยwə̌əithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเสวย (thêm การ/ความ phía trước)

เสวย nghĩa là ăn, ăn cơm.

Nghĩa của เสวย

Động từ

  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to consume; to eat; to take; to drink.; to own; possess; to come into possession.; to experience; to undergo.; to enjoy; to receive pleasure or benefit (from).

Câu hỏi thường gặp

เสวย nghĩa là gì?

เสวย (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.

เสวย đọc thế nào?

เสวย đọc là sà-wə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-woei; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wə̌əi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.