เสวย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสวย nghĩa là ăn, ăn cơm.
Nghĩa của เสวย
Động từ
- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to consume; to eat; to take; to drink.; to own; possess; to come into possession.; to experience; to undergo.; to enjoy; to receive pleasure or benefit (from).
Câu hỏi thường gặp
เสวย nghĩa là gì?
เสวย (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.
เสวย đọc thế nào?
เสวย đọc là sà-wə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-woei; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wə̌əi (thanh lên).