เส้นรอบวง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เส้นรอบวง nghĩa là chu vi, đường tròn.
Nghĩa của เส้นรอบวง
Danh từ
- Chu vi, đường tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumference
Câu hỏi thường gặp
เส้นรอบวง nghĩa là gì?
เส้นรอบวง (danh từ) nghĩa là chu vi, đường tròn.
เส้นรอบวง đọc thế nào?
เส้นรอบวง đọc là sên-rɔ̂ɔp-wong (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-rop-wong; 3 âm tiết: sên (thanh xuống), rɔ̂ɔp (thanh xuống), wong (thanh trung).