TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นรอบวง

sên-rɔ̂ɔp-wongRTGS sen-rop-wong /sen˥˩.rɔːp̚˥˩.woŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpรอบrɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấpวงwongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เส้นรอบวง nghĩa là chu vi, đường tròn.

Nghĩa của เส้นรอบวง

Danh từ

  1. Chu vi, đường tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumference

Câu hỏi thường gặp

เส้นรอบวง nghĩa là gì?

เส้นรอบวง (danh từ) nghĩa là chu vi, đường tròn.

เส้นรอบวง đọc thế nào?

เส้นรอบวง đọc là sên-rɔ̂ɔp-wong (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-rop-wong; 3 âm tiết: sên (thanh xuống), rɔ̂ɔp (thanh xuống), wong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.